Bệnh thận là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan
Bệnh thận là tình trạng suy giảm chức năng lọc máu và điều hòa nội môi của thận, khiến các chất độc và dịch dư thừa tích tụ trong cơ thể gây rối loạn chuyển hóa. Nó là một bệnh lý phức tạp tiến triển âm thầm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim mạch và sức khỏe toàn thân nếu không được phát hiện và điều trị sớm.
Giới thiệu về bệnh thận
Bệnh thận là một nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của thận, dẫn đến suy giảm khả năng lọc máu và duy trì cân bằng nội môi trong cơ thể. Thận đóng vai trò thiết yếu trong việc loại bỏ các chất thải chuyển hóa, kiểm soát thể tích dịch và duy trì áp suất thẩm thấu máu ổn định. Khi thận bị tổn thương, các độc chất và dịch dư thừa sẽ tích tụ trong cơ thể, gây rối loạn điện giải và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác như tim, phổi và hệ thần kinh.
Theo CDC, ước tính có khoảng 10% dân số thế giới mắc bệnh thận mạn tính (CKD), và tỷ lệ này tăng đều mỗi năm do sự gia tăng của đái tháo đường và tăng huyết áp. Bệnh thận không chỉ là vấn đề của hệ tiết niệu mà còn là gánh nặng y tế toàn cầu, vì nó liên quan chặt chẽ đến bệnh tim mạch và nguy cơ tử vong sớm. Trong nhiều trường hợp, người bệnh không phát hiện sớm vì các triệu chứng mờ nhạt, chỉ đến khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng mới được chẩn đoán.
Phân loại bệnh thận có thể dựa trên nguyên nhân, mức độ tổn thương hoặc thời gian tiến triển. Cụ thể, có hai nhóm lớn:
- Bệnh thận cấp tính (AKI): xảy ra đột ngột, có thể hồi phục nếu điều trị sớm.
- Bệnh thận mạn tính (CKD): tiến triển chậm và không hồi phục, dẫn đến suy thận giai đoạn cuối.
Cấu tạo và chức năng sinh lý của thận
Thận là cơ quan hình hạt đậu nằm sau phúc mạc, mỗi thận dài khoảng 10–12 cm, nặng 120–150 g ở người trưởng thành. Cấu trúc của thận gồm hai vùng chính: vỏ thận (renal cortex) và tủy thận (renal medulla). Trong vỏ thận tập trung hàng triệu đơn vị lọc máu nhỏ gọi là nephron. Mỗi nephron bao gồm cầu thận (glomerulus) và hệ thống ống thận (renal tubule), chịu trách nhiệm lọc, tái hấp thu và bài tiết các chất.
Các chức năng chính của thận bao gồm:
- Lọc máu: loại bỏ các sản phẩm chuyển hóa như ure, acid uric, creatinine và độc chất khác.
- Điều hòa cân bằng nước – điện giải: duy trì nồng độ Na⁺, K⁺, Cl⁻ và pH máu ổn định.
- Điều hòa huyết áp: thông qua hệ thống renin–angiotensin–aldosterone giúp kiểm soát áp lực máu.
- Sản xuất hormone: bao gồm erythropoietin (kích thích sản xuất hồng cầu) và calcitriol (hoạt hóa vitamin D).
Bảng dưới đây minh họa một số chức năng sinh lý quan trọng của thận:
| Chức năng | Mô tả | Hậu quả khi rối loạn |
|---|---|---|
| Lọc máu | Loại bỏ chất thải và nước dư thừa | Tích tụ độc chất, tăng ure máu |
| Điều hòa huyết áp | Thông qua tiết renin và kiểm soát thể tích dịch | Tăng huyết áp mạn tính |
| Tạo hồng cầu | Tiết erythropoietin kích thích tủy xương | Thiếu máu mạn tính |
| Chuyển hóa vitamin D | Kích hoạt calcitriol để hấp thu canxi | Loãng xương, yếu cơ |
Phân loại bệnh thận
Theo National Kidney Foundation (NKF), bệnh thận được phân thành hai nhóm chính: cấp tính và mạn tính. Mỗi loại có cơ chế bệnh sinh, đặc điểm lâm sàng và tiên lượng khác nhau.
Bệnh thận cấp tính (AKI) thường xảy ra do mất máu, nhiễm độc thuốc, nhiễm khuẩn huyết hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu. Triệu chứng xuất hiện nhanh chóng trong vài giờ đến vài ngày, nhưng nếu được điều trị kịp thời, chức năng thận có thể phục hồi hoàn toàn. Trái lại, bệnh thận mạn tính (CKD) là tình trạng suy giảm chức năng thận kéo dài trên ba tháng, thường do đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc viêm cầu thận mạn tính. CKD tiến triển âm thầm qua nhiều giai đoạn và có thể dẫn đến suy thận giai đoạn cuối.
Phân độ CKD dựa vào chỉ số mức lọc cầu thận ước tính (eGFR), tính theo công thức:
Bảng phân loại giai đoạn bệnh thận mạn theo eGFR:
| Giai đoạn | eGFR (mL/min/1.73m²) | Mức độ tổn thương |
|---|---|---|
| G1 | ≥90 | Chức năng bình thường, có dấu hiệu tổn thương |
| G2 | 60–89 | Giảm nhẹ chức năng thận |
| G3a | 45–59 | Giảm trung bình |
| G3b | 30–44 | Giảm trung bình – nặng |
| G4 | 15–29 | Giảm nặng |
| G5 | <15 | Suy thận giai đoạn cuối |
Hệ thống phân loại này giúp bác sĩ xác định mức độ bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng lâu dài.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Bệnh thận có thể khởi phát do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm rối loạn chuyển hóa, viêm nhiễm, độc chất hoặc yếu tố di truyền. Theo Mayo Clinic, nguyên nhân phổ biến nhất là bệnh tiểu đường type 2 và tăng huyết áp mạn tính. Hai yếu tố này làm tổn thương vi mạch cầu thận, giảm khả năng lọc và gây xơ hóa mô thận theo thời gian.
Ngoài ra, các bệnh lý miễn dịch như viêm cầu thận lupus, viêm mạch máu, hoặc hội chứng thận hư cũng là nguyên nhân đáng kể. Một số trường hợp bệnh thận có nguồn gốc di truyền như bệnh thận đa nang (PKD) gây hình thành nhiều nang chứa dịch trong nhu mô thận, dẫn đến giảm dần chức năng lọc.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh thận:
- Tuổi cao (trên 60 tuổi)
- Béo phì hoặc rối loạn lipid máu
- Hút thuốc lá lâu năm
- Tiếp xúc hóa chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmium
- Tiền sử gia đình có bệnh thận
- Dùng thuốc giảm đau NSAIDs hoặc kháng sinh kéo dài
Nhiều nghiên cứu cho thấy, việc phát hiện và kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ có thể làm giảm tới 40–60% khả năng tiến triển thành bệnh thận mạn. Do đó, chiến lược y tế công cộng tập trung vào sàng lọc và giáo dục cộng đồng về dinh dưỡng, lối sống lành mạnh và kiểm tra định kỳ là vô cùng cần thiết.
Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng
Bệnh thận thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu, do đó bệnh nhân có thể không nhận thấy triệu chứng cho đến khi thận đã mất hơn 50% chức năng. Dấu hiệu lâm sàng thường xuất hiện khi chất thải tích tụ trong máu và mất cân bằng điện giải nghiêm trọng. Các biểu hiện phổ biến bao gồm:
- Mệt mỏi kéo dài và giảm khả năng tập trung do thiếu máu và tích tụ độc chất urê.
- Phù nề ở mặt, bàn tay, bàn chân do ứ dịch và giảm khả năng bài tiết natri.
- Tiểu đêm nhiều, tiểu ít hoặc nước tiểu có bọt do protein niệu.
- Buồn nôn, nôn, hơi thở có mùi amoniac.
- Ngứa da, chuột rút cơ và rối loạn giấc ngủ.
Ở giai đoạn nặng, bệnh nhân có thể xuất hiện hội chứng urê huyết cao (uremic syndrome), đặc trưng bởi tình trạng lú lẫn, co giật, chảy máu tiêu hóa và rối loạn nhịp tim. Nếu không được can thiệp kịp thời, suy thận có thể dẫn đến tử vong do rối loạn điện giải hoặc nhiễm độc chuyển hóa.
Các biến chứng thường gặp:
| Biến chứng | Nguyên nhân | Hậu quả |
|---|---|---|
| Thiếu máu | Giảm tiết erythropoietin | Mệt mỏi, suy tim, giảm miễn dịch |
| Tăng huyết áp | Giữ muối và nước | Tổn thương tim, mạch máu |
| Rối loạn xương | Giảm hoạt hóa vitamin D | Loãng xương, gãy xương |
| Toan chuyển hóa | Giảm bài tiết ion H⁺ | Khó thở, rối loạn nhịp tim |
| Tăng kali máu | Giảm thải K⁺ | Ngừng tim, tử vong đột ngột |
Chẩn đoán bệnh thận
Chẩn đoán bệnh thận đòi hỏi kết hợp giữa lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng để xác định mức độ tổn thương. Theo National Kidney Foundation, các xét nghiệm tiêu chuẩn gồm:
- Định lượng creatinine huyết tương: chỉ số phản ánh khả năng lọc cầu thận.
- Tính toán eGFR: sử dụng công thức Cockcroft-Gault hoặc MDRD để đánh giá chức năng thận.
- Tổng phân tích nước tiểu: phát hiện protein niệu, tiểu máu, hoặc trụ niệu bất thường.
- Siêu âm và chụp CT thận: giúp phát hiện sỏi, u, hoặc teo thận.
- Sinh thiết thận: trong các trường hợp nghi ngờ viêm cầu thận hoặc bệnh tự miễn.
Ngoài ra, các chỉ số sinh hóa như ure máu (BUN), điện giải đồ, tỷ lệ albumin/creatinine trong nước tiểu (ACR) và xét nghiệm hormon tuyến cận giáp (PTH) cũng được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương mạn tính. Sự kết hợp của các xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân, mức độ và tiến triển của bệnh.
Điều trị và kiểm soát bệnh thận
Điều trị bệnh thận tập trung vào việc kiểm soát nguyên nhân nền, làm chậm tiến triển và giảm biến chứng. Theo hướng dẫn của KDIGO (Kidney Disease: Improving Global Outcomes), chiến lược điều trị bao gồm ba nhóm chính: kiểm soát nội khoa, điều chỉnh chế độ ăn và điều trị thay thế thận.
1. Kiểm soát nội khoa:
- Điều chỉnh huyết áp: thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) giúp bảo vệ cầu thận.
- Kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường, duy trì HbA1c <7%.
- Điều trị thiếu máu bằng erythropoietin tổng hợp.
- Điều chỉnh rối loạn phospho – canxi bằng thuốc liên kết phosphate và vitamin D hoạt tính.
2. Chế độ ăn uống và lối sống: Bệnh nhân cần hạn chế muối (dưới 2 g/ngày), kiểm soát lượng protein (0.6–0.8 g/kg/ngày) và tránh thực phẩm giàu kali (chuối, cam, khoai tây). Uống đủ nước nhưng không quá mức, duy trì cân nặng hợp lý và tránh rượu bia. Tập thể dục nhẹ nhàng giúp giảm huyết áp và cải thiện tuần hoàn.
3. Điều trị thay thế thận: Khi chức năng thận giảm dưới 15 mL/min/1.73m², các phương pháp thay thế như chạy thận nhân tạo (hemodialysis), thẩm phân phúc mạc (peritoneal dialysis) hoặc ghép thận được áp dụng. Bảng so sánh các phương pháp điều trị thay thế:
| Phương pháp | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Chạy thận nhân tạo | Hiệu quả lọc cao, áp dụng rộng rãi | Chi phí cao, phải đến cơ sở y tế thường xuyên |
| Thẩm phân phúc mạc | Tự thực hiện tại nhà, ít xâm lấn | Nguy cơ nhiễm trùng phúc mạc |
| Ghép thận | Phục hồi chức năng gần như bình thường | Phụ thuộc nguồn tạng, cần thuốc chống thải ghép suốt đời |
Phòng ngừa bệnh thận
Phòng bệnh hơn chữa bệnh là chiến lược quan trọng trong y học dự phòng. Theo WHO, khoảng 30–40% trường hợp bệnh thận có thể ngăn ngừa nếu phát hiện và can thiệp sớm. Các biện pháp hiệu quả gồm:
- Kiểm tra định kỳ chức năng thận, đặc biệt ở người có bệnh nền.
- Duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg và đường huyết ổn định.
- Hạn chế sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh không kê đơn.
- Không hút thuốc, hạn chế rượu bia, ăn nhiều rau xanh và uống đủ nước.
- Giảm cân, tập thể dục tối thiểu 150 phút mỗi tuần.
Các chương trình giáo dục cộng đồng và sàng lọc tại cơ sở y tế đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện bệnh sớm. Ngoài ra, công nghệ y học hiện đại như xét nghiệm sinh học phân tử và trí tuệ nhân tạo đang hỗ trợ bác sĩ trong việc dự đoán nguy cơ mắc bệnh thận trước khi có biểu hiện lâm sàng.
Biến chứng và tiên lượng
Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh thận có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như thiếu máu mạn tính, bệnh tim mạch, rối loạn xương khớp, tổn thương thần kinh ngoại biên và thậm chí tử vong. Bệnh nhân giai đoạn cuối cần điều trị suốt đời, gây gánh nặng lớn về kinh tế và tâm lý.
Tiên lượng phụ thuộc vào nguyên nhân, giai đoạn phát hiện và mức độ tuân thủ điều trị. Theo Nature Reviews Nephrology, việc phát hiện sớm bệnh ở giai đoạn G1–G2 có thể làm giảm 70% nguy cơ tiến triển sang suy thận giai đoạn cuối. Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy chế độ ăn ít đạm và sử dụng thuốc ức chế SGLT2 giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.
Tài liệu tham khảo
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2024). Chronic Kidney Disease Initiative. Retrieved from cdc.gov/kidneydisease
- World Health Organization (WHO). (2023). Global Health Estimates on Kidney Diseases. Retrieved from who.int
- National Kidney Foundation (NKF). (2023). KDIGO Clinical Practice Guidelines. Retrieved from kidney.org
- Mayo Clinic. (2024). Kidney Disease Causes, Symptoms and Prevention. Retrieved from mayoclinic.org
- Nature Reviews Nephrology. (2023). Global Burden and Prognosis of Chronic Kidney Disease. Retrieved from nature.com
- KDIGO. (2024). Kidney Disease: Improving Global Outcomes. Retrieved from kdigo.org
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bệnh thận:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10
