Bệnh thận là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Bệnh thận là tình trạng suy giảm chức năng lọc máu và điều hòa nội môi của thận, khiến các chất độc và dịch dư thừa tích tụ trong cơ thể gây rối loạn chuyển hóa. Nó là một bệnh lý phức tạp tiến triển âm thầm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim mạch và sức khỏe toàn thân nếu không được phát hiện và điều trị sớm.

Giới thiệu về bệnh thận

Bệnh thận là một nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của thận, dẫn đến suy giảm khả năng lọc máu và duy trì cân bằng nội môi trong cơ thể. Thận đóng vai trò thiết yếu trong việc loại bỏ các chất thải chuyển hóa, kiểm soát thể tích dịch và duy trì áp suất thẩm thấu máu ổn định. Khi thận bị tổn thương, các độc chất và dịch dư thừa sẽ tích tụ trong cơ thể, gây rối loạn điện giải và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác như tim, phổi và hệ thần kinh.

Theo CDC, ước tính có khoảng 10% dân số thế giới mắc bệnh thận mạn tính (CKD), và tỷ lệ này tăng đều mỗi năm do sự gia tăng của đái tháo đường và tăng huyết áp. Bệnh thận không chỉ là vấn đề của hệ tiết niệu mà còn là gánh nặng y tế toàn cầu, vì nó liên quan chặt chẽ đến bệnh tim mạch và nguy cơ tử vong sớm. Trong nhiều trường hợp, người bệnh không phát hiện sớm vì các triệu chứng mờ nhạt, chỉ đến khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng mới được chẩn đoán.

Phân loại bệnh thận có thể dựa trên nguyên nhân, mức độ tổn thương hoặc thời gian tiến triển. Cụ thể, có hai nhóm lớn:

  • Bệnh thận cấp tính (AKI): xảy ra đột ngột, có thể hồi phục nếu điều trị sớm.
  • Bệnh thận mạn tính (CKD): tiến triển chậm và không hồi phục, dẫn đến suy thận giai đoạn cuối.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xem bệnh thận là một trong những bệnh không lây nhiễm nghiêm trọng nhất cần được quản lý toàn cầu, tương tự như tiểu đường và bệnh tim.

Cấu tạo và chức năng sinh lý của thận

Thận là cơ quan hình hạt đậu nằm sau phúc mạc, mỗi thận dài khoảng 10–12 cm, nặng 120–150 g ở người trưởng thành. Cấu trúc của thận gồm hai vùng chính: vỏ thận (renal cortex) và tủy thận (renal medulla). Trong vỏ thận tập trung hàng triệu đơn vị lọc máu nhỏ gọi là nephron. Mỗi nephron bao gồm cầu thận (glomerulus) và hệ thống ống thận (renal tubule), chịu trách nhiệm lọc, tái hấp thu và bài tiết các chất.

Các chức năng chính của thận bao gồm:

  • Lọc máu: loại bỏ các sản phẩm chuyển hóa như ure, acid uric, creatinine và độc chất khác.
  • Điều hòa cân bằng nước – điện giải: duy trì nồng độ Na⁺, K⁺, Cl⁻ và pH máu ổn định.
  • Điều hòa huyết áp: thông qua hệ thống renin–angiotensin–aldosterone giúp kiểm soát áp lực máu.
  • Sản xuất hormone: bao gồm erythropoietin (kích thích sản xuất hồng cầu) và calcitriol (hoạt hóa vitamin D).
Các chức năng này hoạt động đồng bộ để bảo đảm cơ thể duy trì trạng thái cân bằng nội môi, điều mà các cơ quan khác không thể thay thế.

Bảng dưới đây minh họa một số chức năng sinh lý quan trọng của thận:

Chức năngMô tảHậu quả khi rối loạn
Lọc máuLoại bỏ chất thải và nước dư thừaTích tụ độc chất, tăng ure máu
Điều hòa huyết ápThông qua tiết renin và kiểm soát thể tích dịchTăng huyết áp mạn tính
Tạo hồng cầuTiết erythropoietin kích thích tủy xươngThiếu máu mạn tính
Chuyển hóa vitamin DKích hoạt calcitriol để hấp thu canxiLoãng xương, yếu cơ

Phân loại bệnh thận

Theo National Kidney Foundation (NKF), bệnh thận được phân thành hai nhóm chính: cấp tính và mạn tính. Mỗi loại có cơ chế bệnh sinh, đặc điểm lâm sàng và tiên lượng khác nhau.

Bệnh thận cấp tính (AKI) thường xảy ra do mất máu, nhiễm độc thuốc, nhiễm khuẩn huyết hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu. Triệu chứng xuất hiện nhanh chóng trong vài giờ đến vài ngày, nhưng nếu được điều trị kịp thời, chức năng thận có thể phục hồi hoàn toàn. Trái lại, bệnh thận mạn tính (CKD) là tình trạng suy giảm chức năng thận kéo dài trên ba tháng, thường do đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc viêm cầu thận mạn tính. CKD tiến triển âm thầm qua nhiều giai đoạn và có thể dẫn đến suy thận giai đoạn cuối.

Phân độ CKD dựa vào chỉ số mức lọc cầu thận ước tính (eGFR), tính theo công thức:

eGFR=175×(Serum Creatinine)1.154×(Age)0.203×(0.742 if female)×(1.212 if African American)eGFR = 175 \times (Serum\ Creatinine)^{-1.154} \times (Age)^{-0.203} \times (0.742\ if\ female) \times (1.212\ if\ African\ American)

Bảng phân loại giai đoạn bệnh thận mạn theo eGFR:

Giai đoạneGFR (mL/min/1.73m²)Mức độ tổn thương
G1≥90Chức năng bình thường, có dấu hiệu tổn thương
G260–89Giảm nhẹ chức năng thận
G3a45–59Giảm trung bình
G3b30–44Giảm trung bình – nặng
G415–29Giảm nặng
G5<15Suy thận giai đoạn cuối

Hệ thống phân loại này giúp bác sĩ xác định mức độ bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng lâu dài.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Bệnh thận có thể khởi phát do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm rối loạn chuyển hóa, viêm nhiễm, độc chất hoặc yếu tố di truyền. Theo Mayo Clinic, nguyên nhân phổ biến nhất là bệnh tiểu đường type 2 và tăng huyết áp mạn tính. Hai yếu tố này làm tổn thương vi mạch cầu thận, giảm khả năng lọc và gây xơ hóa mô thận theo thời gian.

Ngoài ra, các bệnh lý miễn dịch như viêm cầu thận lupus, viêm mạch máu, hoặc hội chứng thận hư cũng là nguyên nhân đáng kể. Một số trường hợp bệnh thận có nguồn gốc di truyền như bệnh thận đa nang (PKD) gây hình thành nhiều nang chứa dịch trong nhu mô thận, dẫn đến giảm dần chức năng lọc.

Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh thận:

  • Tuổi cao (trên 60 tuổi)
  • Béo phì hoặc rối loạn lipid máu
  • Hút thuốc lá lâu năm
  • Tiếp xúc hóa chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmium
  • Tiền sử gia đình có bệnh thận
  • Dùng thuốc giảm đau NSAIDs hoặc kháng sinh kéo dài

Nhiều nghiên cứu cho thấy, việc phát hiện và kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ có thể làm giảm tới 40–60% khả năng tiến triển thành bệnh thận mạn. Do đó, chiến lược y tế công cộng tập trung vào sàng lọc và giáo dục cộng đồng về dinh dưỡng, lối sống lành mạnh và kiểm tra định kỳ là vô cùng cần thiết.

Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng

Bệnh thận thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu, do đó bệnh nhân có thể không nhận thấy triệu chứng cho đến khi thận đã mất hơn 50% chức năng. Dấu hiệu lâm sàng thường xuất hiện khi chất thải tích tụ trong máu và mất cân bằng điện giải nghiêm trọng. Các biểu hiện phổ biến bao gồm:

  • Mệt mỏi kéo dài và giảm khả năng tập trung do thiếu máu và tích tụ độc chất urê.
  • Phù nề ở mặt, bàn tay, bàn chân do ứ dịch và giảm khả năng bài tiết natri.
  • Tiểu đêm nhiều, tiểu ít hoặc nước tiểu có bọt do protein niệu.
  • Buồn nôn, nôn, hơi thở có mùi amoniac.
  • Ngứa da, chuột rút cơ và rối loạn giấc ngủ.

Ở giai đoạn nặng, bệnh nhân có thể xuất hiện hội chứng urê huyết cao (uremic syndrome), đặc trưng bởi tình trạng lú lẫn, co giật, chảy máu tiêu hóa và rối loạn nhịp tim. Nếu không được can thiệp kịp thời, suy thận có thể dẫn đến tử vong do rối loạn điện giải hoặc nhiễm độc chuyển hóa.

Các biến chứng thường gặp:

Biến chứngNguyên nhânHậu quả
Thiếu máuGiảm tiết erythropoietinMệt mỏi, suy tim, giảm miễn dịch
Tăng huyết ápGiữ muối và nướcTổn thương tim, mạch máu
Rối loạn xươngGiảm hoạt hóa vitamin DLoãng xương, gãy xương
Toan chuyển hóaGiảm bài tiết ion H⁺Khó thở, rối loạn nhịp tim
Tăng kali máuGiảm thải K⁺Ngừng tim, tử vong đột ngột

Chẩn đoán bệnh thận

Chẩn đoán bệnh thận đòi hỏi kết hợp giữa lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng để xác định mức độ tổn thương. Theo National Kidney Foundation, các xét nghiệm tiêu chuẩn gồm:

  • Định lượng creatinine huyết tương: chỉ số phản ánh khả năng lọc cầu thận.
  • Tính toán eGFR: sử dụng công thức Cockcroft-Gault hoặc MDRD để đánh giá chức năng thận.
  • Tổng phân tích nước tiểu: phát hiện protein niệu, tiểu máu, hoặc trụ niệu bất thường.
  • Siêu âm và chụp CT thận: giúp phát hiện sỏi, u, hoặc teo thận.
  • Sinh thiết thận: trong các trường hợp nghi ngờ viêm cầu thận hoặc bệnh tự miễn.

Ngoài ra, các chỉ số sinh hóa như ure máu (BUN), điện giải đồ, tỷ lệ albumin/creatinine trong nước tiểu (ACR) và xét nghiệm hormon tuyến cận giáp (PTH) cũng được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương mạn tính. Sự kết hợp của các xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân, mức độ và tiến triển của bệnh.

Điều trị và kiểm soát bệnh thận

Điều trị bệnh thận tập trung vào việc kiểm soát nguyên nhân nền, làm chậm tiến triển và giảm biến chứng. Theo hướng dẫn của KDIGO (Kidney Disease: Improving Global Outcomes), chiến lược điều trị bao gồm ba nhóm chính: kiểm soát nội khoa, điều chỉnh chế độ ăn và điều trị thay thế thận.

1. Kiểm soát nội khoa:

  • Điều chỉnh huyết áp: thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) giúp bảo vệ cầu thận.
  • Kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường, duy trì HbA1c <7%.
  • Điều trị thiếu máu bằng erythropoietin tổng hợp.
  • Điều chỉnh rối loạn phospho – canxi bằng thuốc liên kết phosphate và vitamin D hoạt tính.

2. Chế độ ăn uống và lối sống: Bệnh nhân cần hạn chế muối (dưới 2 g/ngày), kiểm soát lượng protein (0.6–0.8 g/kg/ngày) và tránh thực phẩm giàu kali (chuối, cam, khoai tây). Uống đủ nước nhưng không quá mức, duy trì cân nặng hợp lý và tránh rượu bia. Tập thể dục nhẹ nhàng giúp giảm huyết áp và cải thiện tuần hoàn.

3. Điều trị thay thế thận: Khi chức năng thận giảm dưới 15 mL/min/1.73m², các phương pháp thay thế như chạy thận nhân tạo (hemodialysis), thẩm phân phúc mạc (peritoneal dialysis) hoặc ghép thận được áp dụng. Bảng so sánh các phương pháp điều trị thay thế:

Phương phápƯu điểmHạn chế
Chạy thận nhân tạoHiệu quả lọc cao, áp dụng rộng rãiChi phí cao, phải đến cơ sở y tế thường xuyên
Thẩm phân phúc mạcTự thực hiện tại nhà, ít xâm lấnNguy cơ nhiễm trùng phúc mạc
Ghép thậnPhục hồi chức năng gần như bình thườngPhụ thuộc nguồn tạng, cần thuốc chống thải ghép suốt đời

Phòng ngừa bệnh thận

Phòng bệnh hơn chữa bệnh là chiến lược quan trọng trong y học dự phòng. Theo WHO, khoảng 30–40% trường hợp bệnh thận có thể ngăn ngừa nếu phát hiện và can thiệp sớm. Các biện pháp hiệu quả gồm:

  • Kiểm tra định kỳ chức năng thận, đặc biệt ở người có bệnh nền.
  • Duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg và đường huyết ổn định.
  • Hạn chế sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh không kê đơn.
  • Không hút thuốc, hạn chế rượu bia, ăn nhiều rau xanh và uống đủ nước.
  • Giảm cân, tập thể dục tối thiểu 150 phút mỗi tuần.

Các chương trình giáo dục cộng đồng và sàng lọc tại cơ sở y tế đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện bệnh sớm. Ngoài ra, công nghệ y học hiện đại như xét nghiệm sinh học phân tử và trí tuệ nhân tạo đang hỗ trợ bác sĩ trong việc dự đoán nguy cơ mắc bệnh thận trước khi có biểu hiện lâm sàng.

Biến chứng và tiên lượng

Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh thận có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như thiếu máu mạn tính, bệnh tim mạch, rối loạn xương khớp, tổn thương thần kinh ngoại biên và thậm chí tử vong. Bệnh nhân giai đoạn cuối cần điều trị suốt đời, gây gánh nặng lớn về kinh tế và tâm lý.

Tiên lượng phụ thuộc vào nguyên nhân, giai đoạn phát hiện và mức độ tuân thủ điều trị. Theo Nature Reviews Nephrology, việc phát hiện sớm bệnh ở giai đoạn G1–G2 có thể làm giảm 70% nguy cơ tiến triển sang suy thận giai đoạn cuối. Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy chế độ ăn ít đạm và sử dụng thuốc ức chế SGLT2 giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.

Tài liệu tham khảo

  • Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2024). Chronic Kidney Disease Initiative. Retrieved from cdc.gov/kidneydisease
  • World Health Organization (WHO). (2023). Global Health Estimates on Kidney Diseases. Retrieved from who.int
  • National Kidney Foundation (NKF). (2023). KDIGO Clinical Practice Guidelines. Retrieved from kidney.org
  • Mayo Clinic. (2024). Kidney Disease Causes, Symptoms and Prevention. Retrieved from mayoclinic.org
  • Nature Reviews Nephrology. (2023). Global Burden and Prognosis of Chronic Kidney Disease. Retrieved from nature.com
  • KDIGO. (2024). Kidney Disease: Improving Global Outcomes. Retrieved from kdigo.org

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bệnh thận:

Thang Đo Lo Âu và Trầm Cảm Bệnh Viện Dịch bởi AI
Acta Psychiatrica Scandinavica - Tập 67 Số 6 - Trang 361-370 - 1983
TÓM TẮT– Một thang tự đánh giá đã được phát triển và được chứng minh là công cụ đáng tin cậy để phát hiện trạng thái trầm cảm và lo âu trong bối cảnh phòng khám bệnh nhân ngoại trú tại bệnh viện. Các thang điểm lo âu và trầm cảm cũng là những phương tiện đo lường hợp lệ của mức độ nghiêm trọng của rối loạn cảm xúc. Người ta đề xuất rằng việc đưa các thang điểm này vào thực hành bệnh viện chung sẽ ... hiện toàn bộ
#Thang tự đánh giá #Lo âu #Trầm cảm #Rối loạn cảm xúc #Bệnh viện #Nhân sự y tế #Khám bệnh nhân ngoại trú #Mức độ nghiêm trọng #Phòng khám
Đột Biến Gen α-Synuclein Được Xác Định Trong Cộng Đồng Gia Đình Bệnh Parkinson Dịch bởi AI
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 276 Số 5321 - Trang 2045-2047 - 1997
Bệnh Parkinson (PD) là một rối loạn thần kinh thoái hóa phổ biến với tỷ lệ mắc cả đời khoảng 2 phần trăm. Một mẫu gia tăng phát tích trong gia đình đã được ghi nhận đối với rối loạn và gần đây đã có báo cáo rằng một gen gây nhạy cảm với PD trong một gia đình lớn ở Ý được định vị trên cánh dài của nhiễm sắc thể số 4 của người. Một đột biến đã được xác định trong gen α-synuclein, mã hóa cho một prot... hiện toàn bộ
#Bệnh Parkinson #Đột biến gen #α-synuclein #Thần kinh học #Di truyền học #Tính dẻo thần kinh #Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường #Nhiễm sắc thể số 4 #Gia tăng phát tích
Sự Sai Lệch Cấu Trúc Protein, Amyloid Chức Năng và Bệnh Tật Ở Người Dịch bởi AI
Annual Review of Biochemistry - Tập 75 Số 1 - Trang 333-366 - 2006
Các peptide hoặc protein có thể chuyển đổi từ dạng hòa tan sang các tập hợp fibril có trật tự cao dưới một số điều kiện nhất định. Những chuyển đổi này có thể gây ra các tình trạng bệnh lý từ các rối loạn thoái hóa thần kinh đến các bệnh amyloidoses hệ thống. Trong bài đánh giá này, chúng tôi xác định các bệnh liên quan đến sự hình thành các tập hợp fibril và các peptide cũng như protein cụ thể li... hiện toàn bộ
#peptide #protein #amyloid #fibril #bệnh lý #rối loạn thoái hóa thần kinh #amyloidoses hệ thống
Sự sửa đổi của Hiệp hội Rối loạn Vận động đối với Thang đánh giá Bệnh Parkinson Thống nhất (MDS‐UPDRS): Trình bày thang đo và kết quả kiểm tra clinimetric Dịch bởi AI
Movement Disorders - Tập 23 Số 15 - Trang 2129-2170 - 2008
Tóm tắtChúng tôi trình bày đánh giá metri lâm sàng của phiên bản do Hiệp hội Rối loạn Vận động (MDS) tài trợ, đó là bản sửa đổi của Thang Đánh Giá Bệnh Parkinson Thống nhất (MDS‐UPDRS). Nhóm công tác MDS‐UPDRS đã sửa đổi và mở rộng UPDRS dựa trên các khuyến nghị từ một bài phê bình đã công bố. MDS‐UPDRS có bốn phần, cụ thể là, I: Trải nghiệm Không vận động trong Sinh hoạt hàng ngày; II: Trải nghiệ... hiện toàn bộ
#Thang Đánh Giá Bệnh Parkinson Thống nhất #MDS‐UPDRS #rối loạn vận động #tính nhất quán nội tại #phân tích yếu tố
Bệnh Parkinson mãn tính ở người do sản phẩm của quá trình tổng hợp Meperidine Tương tự Dịch bởi AI
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 219 Số 4587 - Trang 979-980 - 1983
Bốn người phát triển triệu chứng Parkinson rõ rệt sau khi sử dụng một loại thuốc lậu qua đường tiêm tĩnh mạch. Phân tích chất được tiêm bởi hai bệnh nhân này chủ yếu là 1-methyl-4-phenyl-1,2,5,6-tetrahydropyridine (MPTP) với một lượng vết của 1-methyl-4-phenyl-4-propionoxy-piperidine (MPPP). Dựa trên các đặc điểm Parkinson rõ nét quan sát được ở bệnh nhân của chúng tôi, và dữ liệu bệnh lý bổ sung ... hiện toàn bộ
#Parkinson #MPTP #MPPP #meperidine tương tự #substantia nigra #bệnh lý thần kinh
Polyphenol thực vật như chất chống oxy hoá trong dinh dưỡng và bệnh tật ở con người Dịch bởi AI
Oxidative Medicine and Cellular Longevity - Tập 2 Số 5 - Trang 270-278 - 2009
Polyphenol là các chất chuyển hóa thứ cấp của thực vật và thường tham gia vào việc bảo vệ chống lại tia cực tím hoặc sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh. Trong thập kỷ qua, đã có nhiều quan tâm về tiềm năng lợi ích sức khỏe từ polyphenol thực vật trong chế độ ăn uống như một chất chống oxy hoá. Các nghiên cứu dịch tễ học và phân tích tổng hợp liên quan mạnh mẽ đến việc tiêu thụ lâu dài các chế đ... hiện toàn bộ
#polyphenol thực vật #chất chống oxy hóa #sức khỏe con người #ung thư #bệnh tim mạch #tiểu đường #loãng xương #bệnh thoái hóa thần kinh #chất chuyển hóa thứ cấp #bảo vệ tế bào.
Căng Thẳng Oxy Hóa, Glutamate và Các Rối Loạn Thoái Háo Thần Kinh Dịch bởi AI
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 262 Số 5134 - Trang 689-695 - 1993
Ngày càng có nhiều bằng chứng thực nghiệm cho thấy căng thẳng oxy hóa là một yếu tố gây ra, hoặc ít nhất là một nhân tố phụ, trong bệnh lý thần kinh của một số rối loạn thoái hóa thần kinh ở người lớn, cũng như trong đột quỵ, chấn thương, và co giật. Đồng thời, sự hoạt động quá mức hoặc dai dẳng của kênh ion phụ thuộc glutamate có thể gây thoái hóa neuron trong cùng các điều kiện này. Glutamate và... hiện toàn bộ
#căng thẳng oxy hóa #glutamate #rối loạn thần kinh #thoái hóa thần kinh #chất dẫn truyền thần kinh #bệnh lý thần kinh #đột quỵ #co giật #glutamatergic
Tích tụ β-Amyloid Nội Nơron, Thoái hóa Nơron và Mất Nơron ở Chuột Chuyển Gen Có Năm Đột Biến Liên Quan Đến Bệnh Alzheimer Gia Đình: Các Yếu Tố Tiềm Năng Trong Hình Thành Mảng Bám Amyloid Dịch bởi AI
Journal of Neuroscience - Tập 26 Số 40 - Trang 10129-10140 - 2006
Các đột biến trong gen của protein tiền chất amyloid (APP) và presenilin (PS1, PS2) làm tăng sản xuất β-amyloid 42 (Aβ42) và gây ra bệnh Alzheimer gia đình (FAD). Chuột chuyển gen biểu hiện APP đột biến FAD và PS1 sản xuất dư thừa Aβ42 và thể hiện bệnh lý mảng bám amyloid tương tự như tìm thấy ở AD, nhưng hầu hết các mô hình chuyển gen phát triển mảng bám chậm. Để gia tăng tốc độ phát triển mảng b... hiện toàn bộ
Hậu quả sức khỏe của béo phì ở thanh niên: Các dự đoán thời thơ ấu của bệnh ở người lớn Dịch bởi AI
American Academy of Pediatrics (AAP) - Tập 101 Số Supplement_2 - Trang 518-525 - 1998
Béo phì hiện nay ảnh hưởng đến một trong năm trẻ em ở Hoa Kỳ. Sự phân biệt đối xử đối với trẻ em thừa cân bắt đầu từ sớm trong thời thơ ấu và trở nên tổ chức hóa theo thời gian. Bởi vì trẻ em béo phì có xu hướng cao hơn các bạn đồng trang lứa không thừa cân, họ thường bị nhìn nhận là trưởng thành hơn. Những kỳ vọng không thích hợp đó có thể có tác động bất lợi đến khả năng xã hội hóa của họ. Nhiều... hiện toàn bộ
#béo phì #trẻ em #sức khỏe #bệnh lý #nguy cơ tim mạch
Quản lý tăng bilirubin máu ở trẻ sơ sinh đủ tháng (35 tuần tuổi thai trở lên) Dịch bởi AI
American Academy of Pediatrics (AAP) - Tập 114 Số 1 - Trang 297-316 - 2004
Vàng da xảy ra ở hầu hết trẻ sơ sinh. Mặc dù hầu hết các trường hợp vàng da là lành tính, nhưng do khả năng gây độc của bilirubin, nên các trẻ sơ sinh cần được theo dõi để xác định những trẻ có nguy cơ phát triển tăng bilirubin máu nặng và, trong trường hợp hiếm hoi, xuất hiện bệnh não do bilirubin cấp tính hoặc kernicterus. Mục tiêu của hướng dẫn này là giảm tỉ lệ tăng bilirubin máu nặng và bệnh ... hiện toàn bộ
#tăng bilirubin máu #trẻ sơ sinh #vàng da #quang trị liệu #kernicterus #bệnh não do bilirubin #tuần tuổi thai #phòng ngừa #quản lý #đánh giá nguy cơ
Tổng số: 3,346   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10